mole plant

mole plant

A gardener carefully removes a mole plant from the vegetable patch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thầu dầu tía: "mole plant" một loại cây độc, thuộc họ thầu dầu (Euphorbiaceae), nguồn gốc từ vùng Cựu Thế giới (Châu Âu, Châu Á, Châu Phi) đã du nhập vào Châu Mỹ. Hạt của cây này chứa một loại dầu tác dụng tẩy xổ.
    • Cây trạng nguyên: Ở một số vùng, "mole plant" còn được dùng để chỉ cây trạng nguyên (Euphorbia pulcherrima), một loại cây cảnh phổ biến từ miền Nam Hoa Kỳ đến Peru.
dụ sử dụng
  • (Cây thầu dầu tía rất độc nếu gia súc ăn phải.)
  • (Nông dân thường loại bỏ cây thầu dầu tía khỏi đồng cỏ để ngăn ngừa ngộ độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mole plant oil": dầu từ hạt cây thầu dầu tía, được dùng trong y học cổ truyền như một loại thuốc tẩy.
    • Mole plant oil was historically used as a purgative. (Dầu cây thầu dầu tía từng được sử dụng trong lịch sử như một loại thuốc tẩy.)
Biến thể từ gần giống
  • Moleweed: tên gọi khác của cây thầu dầu tía.
    • Moleweed is another common name for the same plant. (Moleweed một tên gọi phổ biến khác của cùng loại cây này.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây thầu dầu: tên gọi chung cho các loài trong chi Euphorbia.
  • Cây trạng nguyên: tên gọi phổ biến cho Euphorbia pulcherrima.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "mole plant".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mole plant".